
Fridge-tag® 2 là thiết bị giám sát và ghi nhận nhiệt độ điện tử có cổng USB, được thiết kế để theo dõi liên tục điều kiện bảo quản trong tủ lạnh, tủ đông và kho lạnh. Thiết bị hỗ trợ cảm biến trong và cảm biến ngoài, hiển thị trực quan trên màn hình LCD, cho phép xuất báo cáo PDF và ASCII để phục vụ kiểm soát chất lượng và audit.
Fridge-tag® 2 hoạt động độc lập, không cần phần mềm, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu và đáp ứng các yêu cầu khắt khe của GSP, GDP, WHO, FDA trong chuỗi lạnh dược phẩm và vaccine.
Hạng mục | Thông số |
| Manufacturer’s Ref | Fridge-tag® 2 |
| Description | Electronic temperature monitor with USB |
| Typical Application Area | Storage ambient conditions; Storage cooling conditions (fridges, freezers, etc.) |
| External Dimensions (L×W×H) | 128 × 75 × 19 mm |
| Display Size | 95 × 27 mm |
| Weight | 107 g |
| Storage Condition (Inactive) | 0°C đến +30°C |
| Sensors | Internal sensor + External sensor |
| Operating Temperature – Internal | -25°C đến +55°C |
| Operating Temperature – External | -40°C đến +60°C |
| Display Visible – Internal | -10°C đến +55°C |
| Alarm Temperature Range – Internal | -20°C đến +50°C (bước 0.1°C) |
| Alarm Temperature Range – External | -35°C đến +55°C (bước 0.1°C) |
| Accuracy – Internal Sensor | ±0.8°C (-25°C đến -10°C) ±0.5°C (-10°C đến +40°C) ±0.8°C (+40°C đến +55°C) |
| Accuracy – External Sensor | ±0.8°C (-40°C đến -30°C) ±0.5°C (-30°C đến +40°C) ±0.8°C (+40°C đến +60°C) |
| Alarm Limits | 2 ngưỡng cảnh báo lập trình độc lập (High / Low) |
| Alarm Trigger Time | 1 phút đến 23 giờ 59 phút |
| Alarm Indication | Hiển thị trực quan |
| Logging / Measurement Accuracy of Time | ±30 phút / năm |
| Memory Space | Tổng quan 30 ngày trên màn hình PDF report length: 30 hoặc 60 ngày (cài đặt từ nhà máy) |
| Data Output / Format | PDF / ASCII (có thể import vào ERP / DMS) |
| Battery | Pin lithium (tuân thủ IATA DGR Packing Instruction 970 – Section II) |
| Protection Class | IP64 (khi không gắn cảm biến ngoài) |
| 2D Code on Label | 2D Data Matrix |
| Operating Lifetime & Shelf Life | Tối đa 3½ năm (½ năm lưu kho + 3 năm sử dụng) |
| Battery Status Indicator | Hiển thị thông tin tuổi thọ pin còn lại |
| Manipulation Protection | Không thể reset / tắt / can thiệp nếu không phá hủy thiết bị |
| Calibration | Truy xuất chuẩn ILAC (SAS, NIST…) theo yêu cầu |
| Software for Verifying PDF / ASCII | Java™ – ký số file PDF & ASCII |
| Compliance | CFR 21 Part 11, GAMP 5 |
| Standards | CE, RoHS, REACH, PQS |
| Warranty | 2 năm |

SMARTTECH: Giải pháp tối ưu cho doanh nghiệp của bạn!
Smarttech: Chuyên nghiệp – Chuẩn xác – Tiên phong
Đừng để những rắc rối kỹ thuật làm chậm bước tiến của bạn. Đội ngũ chuyên gia của Smarttech sẵn sàng lắng nghe và hỗ trợ 24/7.
Kết nối cùng Smarttech ngay để bắt đầu hành trình bứt phá.
1900-633-603