
TempTale® GEO LTE và TempTale® GEO LTE Extended là hai thiết bị giám sát chuỗi lạnh thời gian thực sử dụng mạng LTE Cat-M1 (4G/5G) với 2G fallback, phù hợp cho vận chuyển lạnh trong ngành thực phẩm, dược phẩm và logistics.
Hạng mục | TempTale GEO LTE | TempTale GEO LTE Extended |
| Shipment Duration / Type | Lô hàng lạnh lên đến 30 ngày (configurable) | Lô hàng đông lạnh & lạnh mở rộng lên đến 90 ngày (configurable) |
| Modes of Transportation | Road, Rail, Ocean | Road, Rail, Ocean |
| Temperature Range | -10°C đến +55°C (14°F → 131°F) | -30°C đến +55°C (-22°F → 131°F) |
| Temperature Accuracy | NIST Traceable:±0.5°C từ -10°C đến +45°C (14°F → 113°F)±1.0°C từ +45°C đến +55°C (113°F → 131°F) | NIST Traceable:±1.0°C từ -30°C đến -10°C (-22°F → 14°F)±0.5°C từ -10°C đến +45°C (14°F → 113°F)±1.0°C từ +45°C đến +55°C (113°F → 131°F) |
| Humidity Range | 10–100% RH | 10–100% RH |
| Light Sensor Range | 0–400 lux (đo 0–100%) | 0–400 lux (đo 0–100%) |
| Device Memory | 5.000 data points mỗi sensor | 5.000 data points mỗi sensor |
| Location (Cellular) | LTE Cat-M1 (4G/5G) với 2G fallback | LTE Cat-M1 (4G/5G) với 2G fallback |
| Battery Type / Shelf Life | Non-Lithium, shelf-life đến 180 ngày | Lithium, shelf-life đến 180 ngày |
| Dimensions | 121.5 mm × 115.5 mm × 25.5 mm | 121.5 mm × 115.5 mm × 25.5 mm |
| Weight | 207 g | 207 g |
| Environmental Rating | IP64 | IP64 |
| Display Indicators | LED hiển thị Start – Stop – Status | LED hiển thị Start – Stop – Status |
| Global Certifications | FCC; CE; NOM; Anatel; PTCRB; RoHS; WEEE;IEC EN61000-4-2 Level 4; EN61000-6-3:2007+A1:2011;EN61000-6-1:2007+A1:2007; RTCA/DO-160 Section 20 & 21 | FCC; CE; NOM; Anatel; PTCRB; RoHS; WEEE;IEC EN61000-4-2 Level 4; EN61000-6-3:2007+A1:2011;EN61000-6-1:2007+A1:2007; RTCA/DO-160 Section 20 & 21 |
| Environmental Rating | IP64 | IP64 |
