| Phạm vi đo nhiệt độ | -50°C đến +550°C (-58°F đến 1022°F) |
| Độ chính xác | ±1,5% hoặc ±1,5°C (lấy giá trị lớn hơn) |
| Độ phân giải hiển thị | 0,1°C / 0,1°F |
| Hệ số phát xạ (Emissivity) | Điều chỉnh từ 0,10 đến 1,00 |
| Tỷ lệ D:S (Khoảng cách/điểm đo) | 12 : 1 |
| Laser định vị | Có – Class II, < 1 mW |
| Thời gian phản hồi | < 500 ms |
| Nguồn điện | Pin 9V × 1 |
| Màn hình hiển thị | LCD có đèn nền |
| Giữ giá trị đo (Data Hold) | Có |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Kích thước (D × R × C) | Khoảng 150 × 100 × 40 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 200 g (bao gồm pin) |
| Ứng dụng | HVAC, điện, thực phẩm, bảo trì máy móc, kiểm tra nhiệt độ vật liệu |