
TempTale® RF là dòng thiết bị giám sát nhiệt độ và vị trí sử dụng công nghệ RF (Radio Frequency) cho phép tự động tải dữ liệu không dây, giúp loại bỏ nhu cầu thu hồi thiết bị hoặc xử lý thủ công dữ liệu. Thiết bị cung cấp thông tin thời gian – nhiệt độ – vị trí toàn diện trong suốt quá trình vận chuyển.
Với khả năng hỗ trợ băng tần 900 MHz và 800 MHz, TempTale® RF hoạt động ổn định trong cả các cấu hình đơn kênh hoặc đa kênh, phù hợp cho nhiều mô hình kho vận khác nhau. Chức năng cảnh báo & cảnh báo tích lũy lỗi nhiệt độ giúp cải thiện chất lượng chuỗi lạnh, giảm lãng phí và tăng khả năng ưu tiên xử lý của nhà nhận hàng.
Hạng mục | Thông số |
| Loại thiết bị | Single-use, Ambient |
| Phạm vi đọc (Read Range) | Tối đa 100 m (328 ft) theo line-of-sight |
| Tần số hoạt động | 915 MHz hoặc 868 MHz |
| Dải đo nhiệt độ | -22°F đến +158°F (-30°C đến +70°C) |
| Tuổi thọ pin | Lên đến 1 năm |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±2°F từ -22°F đến 0°F ; ±1.1°C từ -30°C đến -18°C±1°F từ 0°F đến +122°F ; ±0.55°C từ -18°C đến +50°C±2°F từ +122°F đến +158°F ; ±1.1°C từ +50°C đến +70°C |
| Dung lượng bộ nhớ | 1,920 điểm dữ liệu (2K) |
| Chế độ cảnh báo | Single & cumulative time-out-of-range events |
| Hiển thị | Màn hình LCD hiển thị nhiệt độ hiện tại |
| Start-Up Delay | Có thể cấu hình |
| Khả năng chống nước | NEMA 4 ; đạt chuẩn IP64 |
| Nút bấm | Nút màu (Start/Stop) thiết kế dễ thao tác |
| Kích thước | 4.25" L × 2.25" W × 0.86" H (10.80 × 5.72 × 2.18 cm) |
| Trọng lượng | 3.1 oz (88 g) |
| Độ phân giải phép đo | 0.1° (1/10°) trên toàn dải đo |
| Khoảng ghi mẫu (Configurable Interval) | Có thể lập trình |
Hạng mục | Thông số |
| Loại thiết bị | Single-use, Ambient |
| Phạm vi đọc (Read Range) | Tối đa 100 m (328 ft) theo line-of-sight |
| Tần số hoạt động | 915 MHz hoặc 868 MHz |
| Dải đo nhiệt độ | -22°F đến +158°F (-30°C đến +70°C) |
| Tuổi thọ pin | Lên đến 1 năm |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±2°F từ -22°F đến 0°F ; ±1.1°C từ -30°C đến -18°C±1°F từ 0°F đến +122°F ; ±0.55°C từ -18°C đến +50°C±2°F từ +122°F đến +158°F ; ±1.1°C từ +50°C đến +70°C |
| Dung lượng bộ nhớ | 1,920 điểm dữ liệu (2K) |
| Chế độ cảnh báo | Single & cumulative time-out-of-range events |
| Hiển thị | Màn hình LCD hiển thị nhiệt độ hiện tại |
| Start-Up Delay | Có thể cấu hình |
| Khả năng chống nước | NEMA 4 ; đạt chuẩn IP64 |
| Nút bấm | Nút màu (Start/Stop) thiết kế dễ thao tác |
| Kích thước | 4.25" L × 2.25" W × 0.86" H (10.80 × 5.72 × 2.18 cm) |
| Trọng lượng | 3.1 oz (88 g) |
| Độ phân giải phép đo | 0.1° (1/10°) trên toàn dải đo |
| Khoảng ghi mẫu (Configurable Interval) | Có thể lập trình |
